會計準則理事會
hội kế chuẩn tắc lí sự hội
Hán Việt: hội kế chuẩn tắc lí sự hội · Pinyin: kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì
Tổng quan
hội đồng chuẩn mực kế toán
Cấu tạo: 會 (hội) + 計 (kế) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc) + 理 (lí) + 事 (sự) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Cihui hội đồng chuẩn mực kế toán
Eng
- CC-CEDICT accounting standards council
- Cihui accounting standards council