會話完結部分

hội thoại hoàn kết bộ phân

Hán Việt: hội thoại hoàn kết bộ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (thoại) + (hoàn) + (kết) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 會話完結部分 uìhuà wánjié bùfèn n. <lg.> closing