月暈而風,礎潤而雨

yuè yūn ér fēng,chǔ rùn ér yǔ

Pinyin: yuè yūn ér fēng,chǔ rùn ér yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyệt) + (vựng) + (nhi) + (phong) + + (sở) + (nhuận) + (nhi) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月晕出现,将要刮风;础石湿润,就要下雨。比喻从某些征兆可以推知将会发生的事情。