有傷風化的暴露

yǒushāng fēnghuà de bàolù hữu thương phong hóa đích bạo lộ

Hán Việt: hữu thương phong hóa đích bạo lộ · Pinyin: yǒushāng fēnghuà de bàolù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thương) + (phong) + (hóa) + (đích) + (bạo) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui indecent exposure