有你不多,無你不少
Pinyin: yǒu nǐ bù duō,wú nǐ bù shǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 你 (nhĩ) + 不 (bất) + 多 (đa) + , + 無 (vô) + 你 (nhĩ) + 不 (bất) + 少 (thiểu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指无关紧要的人,可有可无。
Pinyin: yǒu nǐ bù duō,wú nǐ bù shǎo
Cấu tạo: 有 (hữu) + 你 (nhĩ) + 不 (bất) + 多 (đa) + , + 無 (vô) + 你 (nhĩ) + 不 (bất) + 少 (thiểu)