有例不興﹐無例不滅

yǒu lì bù xīng ﹐ wú lì bù miè

Pinyin: yǒu lì bù xīng ﹐ wú lì bù miè

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lệ) + (bất) + (hưng) + + (vô) + (lệ) + (bất) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓按照惯例办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓按照惯例办事。