有價值的東西
hữu giá trị đích đông tây
Hán Việt: hữu giá trị đích đông tây · Pinyin: yǒu jià zhí de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 價 (giá) + 值 (trị) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: hữu giá trị đích đông tây · Pinyin: yǒu jià zhí de dōng xi
Cấu tạo: 有 (hữu) + 價 (giá) + 值 (trị) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)