有入場的資格
hữu nhập tràng đích tư cách
Hán Việt: hữu nhập tràng đích tư cách · Pinyin: yǒu rù chǎng de zī ge
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 入 (nhập) + 場 (tràng) + 的 (đích) + 資 (tư) + 格 (cách)
Hán Việt: hữu nhập tràng đích tư cách · Pinyin: yǒu rù chǎng de zī ge
Cấu tạo: 有 (hữu) + 入 (nhập) + 場 (tràng) + 的 (đích) + 資 (tư) + 格 (cách)