有剩餘信息的

hữu thặng dư tín tức đích

Hán Việt: hữu thặng dư tín tức đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thặng) + (dư) + (tín) + (tức) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有剩餘信息的 ǒu shèngyú xìnxī de attr. <lg.> redundant