有力地说明

hữu lực địa thuyết minh

Hán Việt: hữu lực địa thuyết minh

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 地 (địa) + 說 (thuyết) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng minh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi speak volumes for

Eng

  • Cihui speak volumes for

Từ liên quan

Gần nghĩa

有力的握手 · 说明性的 · 说明小册子 · 说明性状语 · 有力出力 · 说明原因 · 说明原委 · 说明如下