有商標的貨物
hữu thương tiêu đích hóa vật
Hán Việt: hữu thương tiêu đích hóa vật · Pinyin: yǒu shāng biāo de huò wù
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 商 (thương) + 標 (tiêu) + 的 (đích) + 貨 (hóa) + 物 (vật)
Hán Việt: hữu thương tiêu đích hóa vật · Pinyin: yǒu shāng biāo de huò wù
Cấu tạo: 有 (hữu) + 商 (thương) + 標 (tiêu) + 的 (đích) + 貨 (hóa) + 物 (vật)