有獎儲蓄計劃
hữu tưởng trữ súc kế hoạch
Hán Việt: hữu tưởng trữ súc kế hoạch · Pinyin: yǒu jiǎng chǔ xù jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 獎 (tưởng) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: hữu tưởng trữ súc kế hoạch · Pinyin: yǒu jiǎng chǔ xù jì huà
Cấu tạo: 有 (hữu) + 獎 (tưởng) + 儲 (trữ) + 蓄 (súc) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)