有形可檢,有數可推

yǒu xíng kě jiǎn,yǒu shù kě tuī

Pinyin: yǒu xíng kě jiǎn,yǒu shù kě tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hình) + (khả) + (kiểm) + + (hữu) + (sổ) + (khả) + (thôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推求。有形迹可检验,有数据可推求