有形可檢,有數可推
Pinyin: yǒu xíng kě jiǎn,yǒu shù kě tuī
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 形 (hình) + 可 (khả) + 檢 (kiểm) + , + 有 (hữu) + 數 (sổ) + 可 (khả) + 推 (thôi)
Pinyin: yǒu xíng kě jiǎn,yǒu shù kě tuī
Cấu tạo: 有 (hữu) + 形 (hình) + 可 (khả) + 檢 (kiểm) + , + 有 (hữu) + 數 (sổ) + 可 (khả) + 推 (thôi)