有待證明的定理
hữu đãi chứng minh đích định lí
Hán Việt: hữu đãi chứng minh đích định lí · Pinyin: yǒu dài zhèng míng de dìng lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 待 (đãi) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 的 (đích) + 定 (định) + 理 (lí)