有意思的東西
hữu ý tư đích đông tây
Hán Việt: hữu ý tư đích đông tây · Pinyin: yǒuyìsi de dōngxi
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 思 (tư) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Nghĩa
Eng
- Cihui curiosity
Hán Việt: hữu ý tư đích đông tây · Pinyin: yǒuyìsi de dōngxi
Cấu tạo: 有 (hữu) + 意 (ý) + 思 (tư) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)