有所恃而不恐
hữu sở thị nhi bất khủng
Hán Việt: hữu sở thị nhi bất khủng · Pinyin: yǒu suǒ shì ér bù kǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 所 (sở) + 恃 (thị) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 恐 (khủng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恃:倚仗;恐:害怕。有所倚仗而不害怕。