有損數據壓縮

yǒu sǔn shù jù yā suō hữu tổn sổ cứ áp súc

Hán Việt: hữu tổn sổ cứ áp súc · Pinyin: yǒu sǔn shù jù yā suō

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tổn) + (sổ) + (cứ) + (áp) + (súc)