有效起始日期
hữu hiệu khởi thủy nhật kì
Hán Việt: hữu hiệu khởi thủy nhật kì · Pinyin: yǒu xiào qǐ shǐ rì qī
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 起 (khởi) + 始 (thủy) + 日 (nhật) + 期 (kì)
Hán Việt: hữu hiệu khởi thủy nhật kì · Pinyin: yǒu xiào qǐ shǐ rì qī
Cấu tạo: 有 (hữu) + 效 (hiệu) + 起 (khởi) + 始 (thủy) + 日 (nhật) + 期 (kì)