有斑點的印刷
hữu ban điểm đích ấn xoát
Hán Việt: hữu ban điểm đích ấn xoát · Pinyin: yǒu bān diǎn de yìn shuà
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 斑 (ban) + 點 (điểm) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)
Hán Việt: hữu ban điểm đích ấn xoát · Pinyin: yǒu bān diǎn de yìn shuà
Cấu tạo: 有 (hữu) + 斑 (ban) + 點 (điểm) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)