有机分子

yǒu jī fēn zǐhữu ki phân tử

Hán Việt: hữu ki phân tử · Pinyin: yǒu jī fēn zǐ

Tổng quan

phân tử hữu cơ

Cấu tạo: 有 (hữu) + 機 (ki) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tử hữu cơ
  • Tần suất từ phân tử hữu cơ

Eng

  • Cihui organic molecule
  • Tần suất từ organic molecule

Từ liên quan

Gần nghĩa

有机可乘 · 分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 有机化学 · 有机合成