有條件的判決
hữu điều kiện đích phán quyết
Hán Việt: hữu điều kiện đích phán quyết · Pinyin: yǒu tiáo jiàn de pàn jué
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 判 (phán) + 決 (quyết)
Hán Việt: hữu điều kiện đích phán quyết · Pinyin: yǒu tiáo jiàn de pàn jué
Cấu tạo: 有 (hữu) + 條 (điều) + 件 (kiện) + 的 (đích) + 判 (phán) + 決 (quyết)