有洞察力的人
hữu đỗng sát lực đích nhân
Hán Việt: hữu đỗng sát lực đích nhân · Pinyin: yǒu dòng chá lì de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 洞 (đỗng) + 察 (sát) + 力 (lực) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: hữu đỗng sát lực đích nhân · Pinyin: yǒu dòng chá lì de rén
Cấu tạo: 有 (hữu) + 洞 (đỗng) + 察 (sát) + 力 (lực) + 的 (đích) + 人 (nhân)