有礼的 hữu lễ đích Hán Việt: hữu lễ đích Tổng quan văn minh, khai hoá, lễ phép; lịch sự Cấu tạo: 有 (hữu) + 禮 (lễ) + 的 (đích)Hán Việthữu lễ đíchTừ loạitínhCấu tạo有 + 禮 + 的 · hữu + lễ + đích nghĩa thành phần: hữu + lễ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn minhMainlandKaggle Zh-Vi civilized Từ liên quan Gần nghĩa有礼地 · 有礼貌 · 有礼 · 有礼有节 · 有礼貌地 · 有礼貌的 · 有礼貌的人 · 有礼貌称呼