有福同享有難同當
hữu phúc đồng hưởng hữu nan đồng đương
Hán Việt: hữu phúc đồng hưởng hữu nan đồng đương · Pinyin: yǒu fú tóng xiǎng yǒu nán tóng dāng
Tổng quan
có phúc cùng hưởng: có họa cùng chia
Cấu tạo: 有 (hữu) + 福 (phúc) + 同 (đồng) + 享 (hưởng) + 有 (hữu) + 難 (nan) + 同 (đồng) + 當 (đương)
Nghĩa
Việt
- Cihui có phúc cùng hưởng: có họa cùng chia