有福同享﹐有難同當
Pinyin: yǒu fú tóng xiǎng ﹐ yǒu nán tóng dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 福 (phúc) + 同 (đồng) + 享 (hưởng) + ﹐ + 有 (hữu) + 難 (nan) + 同 (đồng) + 當 (đương)
Pinyin: yǒu fú tóng xiǎng ﹐ yǒu nán tóng dāng
Cấu tạo: 有 (hữu) + 福 (phúc) + 同 (đồng) + 享 (hưởng) + ﹐ + 有 (hữu) + 難 (nan) + 同 (đồng) + 當 (đương)