有線等效加密
hữu tuyến đẳng hiệu gia mật
Hán Việt: hữu tuyến đẳng hiệu gia mật · Pinyin: yǒu xiàn děng xiào jiā mì
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 等 (đẳng) + 效 (hiệu) + 加 (gia) + 密 (mật)
Hán Việt: hữu tuyến đẳng hiệu gia mật · Pinyin: yǒu xiàn děng xiào jiā mì
Cấu tạo: 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 等 (đẳng) + 效 (hiệu) + 加 (gia) + 密 (mật)