有花堪折直須折
hữu hoa kham chiết trực tu chiết
Hán Việt: hữu hoa kham chiết trực tu chiết
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 花 (hoa) + 堪 (kham) + 折 (chiết) + 直 (trực) + 須 (tu) + 折 (chiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 有花堪折直須折 ǒu huā kān zhé zhíxū zhé f.e. Gather roses while you may.