有規律地跳動

yǒu guī lǜ de tiào dòng hữu quy luật địa khiêu động

Hán Việt: hữu quy luật địa khiêu động · Pinyin: yǒu guī lǜ de tiào dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (quy) + (luật) + (địa) + (khiêu) + (động)