有解说义务的

hữu giải thuyết nghĩa vụ đích

Hán Việt: hữu giải thuyết nghĩa vụ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (giải) + (thuyết) + (nghĩa) + (vụ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui accountable