有話便長,無話便短
Pinyin: yǒu huà biàn cháng,wú huà biàn duǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 話 (thoại) + 便 (tiện) + 長 (trường) + , + 無 (vô) + 話 (thoại) + 便 (tiện) + 短 (đoản)
Pinyin: yǒu huà biàn cháng,wú huà biàn duǎn
Cấu tạo: 有 (hữu) + 話 (thoại) + 便 (tiện) + 長 (trường) + , + 無 (vô) + 話 (thoại) + 便 (tiện) + 短 (đoản)