有词形变化的

hữu từ hình biến hóa đích

Hán Việt: hữu từ hình biến hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 詞 (từ) + 形 (hình) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến đổi hình thái
  • Biên soạn inflecting

Eng

  • Cihui 有詞形變化的 ǒu cíxíng biànhuà de attr. <lg.> inflecting