有錢使得鬼推磨

yǒu qián shǐ dé guǐ tuī mò hữu tiễn sử đắc quỷ thôi ma

Hán Việt: hữu tiễn sử đắc quỷ thôi ma · Pinyin: yǒu qián shǐ dé guǐ tuī mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiễn) + 使 (sử) + (đắc) + (quỷ) + (thôi) + (ma)