有限形位語法

hữu hạn hình vị ngữ pháp

Hán Việt: hữu hạn hình vị ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (hình) + (vị) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有限形位語法 ǒuxiàn xíngwèi yǔfǎ n. <lg.> finite-state grammar