有限英語水平
hữu hạn anh ngữ thủy bình
Hán Việt: hữu hạn anh ngữ thủy bình
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 限 (hạn) + 英 (anh) + 語 (ngữ) + 水 (thủy) + 平 (bình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 有限英語水平 ǒuxiàn Yīngyǔ shuǐpíng n. <lg.> limited English proficiency