有高度藝朮性
hữu cao độ nghệ truật tính
Hán Việt: hữu cao độ nghệ truật tính · Pinyin: yǒu gāo dù yì shù xìng
Tổng quan
Cấu tạo: 有 (hữu) + 高 (cao) + 度 (độ) + 藝 (nghệ) + 朮 (truật) + 性 (tính)
Hán Việt: hữu cao độ nghệ truật tính · Pinyin: yǒu gāo dù yì shù xìng
Cấu tạo: 有 (hữu) + 高 (cao) + 度 (độ) + 藝 (nghệ) + 朮 (truật) + 性 (tính)