朋克搖滾樂師

péngkè yáogǔnyuèshī bằng khắc diêu cổn nhạc sư

Hán Việt: bằng khắc diêu cổn nhạc sư · Pinyin: péngkè yáogǔnyuèshī

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (khắc) + (diêu) + (cổn) + (nhạc) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui punk rocker