服仪

fú yíphục nghi

Hán Việt: phục nghi · Pinyin: fú yí

Tổng quan

trang phục và chỉnh trang

Cấu tạo: 服 (phục) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang phục
  • Google Alex v6 y phục

Eng

  • Cihui attire and grooming

Từ liên quan

Gần nghĩa

仪仗 · 仪典 · 仪卫 · 仪器 · 仪容 · 仪式 · 仪征 · 仪态