服务水平管理

phục vụ thủy bình quản lí

Hán Việt: phục vụ thủy bình quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (thủy) + (bình) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui service level management