朔晦

shuò huìsóc hối

Hán Việt: sóc hối · Pinyin: shuò huì

Tổng quan

Ngày đầu tháng và cuối tháng âm lịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朔日和晦日。旧历每月初一日和最末一日。

Cấu tạo: 朔 (sóc) + 晦 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu cuối tháng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.朔日和晦日。旧历每月初一日和最末一日。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晦堂 · 晦夫 · 晦山 · 晦庵 · 晦明 · 晦暗 · 晦暝 · 晦朔