朗姆

lǎng mǔlãng mỗ

Hán Việt: lãng mỗ · Pinyin: lǎng mǔ

Tổng quan

rượu rum (đồ uống) (từ mượn)

Cấu tạo: 朗 (lãng) + 姆 (mỗ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rượu rum
  • Tần suất từ rượu rum (đồ uống) (từ mượn)

Eng

  • Cihui (loanword) rum (alcoholic beverage)
  • Tần suất từ (loanword) rum (alcoholic beverage)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朗姆酒 · 姆佬 · 姆妈 · 姆姉 · 姆指 · 朗伯 · 朗凭 · 朗县