朗斯基行列式
lãng tư cơ hành liệt thức
Hán Việt: lãng tư cơ hành liệt thức · Pinyin: lǎng sī jī háng liè shì
Tổng quan
Cấu tạo: 朗 (lãng) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 行 (hành) + 列 (liệt) + 式 (thức)
Hán Việt: lãng tư cơ hành liệt thức · Pinyin: lǎng sī jī háng liè shì
Cấu tạo: 朗 (lãng) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 行 (hành) + 列 (liệt) + 式 (thức)