朝天一炷香

triêu thiên nhất chú hương

Hán Việt: triêu thiên nhất chú hương

Tổng quan

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 炷 (chú) + 香 (hương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝天一柱香 · 朝天空开枪 · 朝天空放枪 · 朝天搗亂 · 朝天犀牛 · 朝天餛飩 · 朝天鸣枪 · 朝天鼻的