朝天空放枪

cháo tiān kōng fàng qiāngtriêu thiên không phóng thương

Hán Việt: triêu thiên không phóng thương · Pinyin: cháo tiān kōng fàng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 朝 (triêu) + 天 (thiên) + 空 (không) + 放 (phóng) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắn chỉ thiên

Đức

  • Handedict aufschießen

Từ liên quan

Gần nghĩa

朝天一柱香 · 朝天一炷香 · 朝天空开枪 · 朝天搗亂 · 朝天犀牛 · 朝天餛飩 · 朝天鸣枪 · 朝天鼻的