朝朝寒食﹐夜夜元宵
Pinyin: cháo cháo hán shí ﹐ yè yè yuán xiāo
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 朝 (triêu) + 寒 (hàn) + 食 (thực) + ﹐ + 夜 (dạ) + 夜 (dạ) + 元 (nguyên) + 宵 (tiêu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容天天像过佳节一样极尽欢乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容天天像过佳节一样极尽欢乐。
Pinyin: cháo cháo hán shí ﹐ yè yè yuán xiāo
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 朝 (triêu) + 寒 (hàn) + 食 (thực) + ﹐ + 夜 (dạ) + 夜 (dạ) + 元 (nguyên) + 宵 (tiêu)