朝裏無人莫做官
triêu lí vô nhân mạc tố quan
Hán Việt: triêu lí vô nhân mạc tố quan · Pinyin: cháo lǐ wú rén mò zuò guān
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 裏 (lí) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 做 (tố) + 官 (quan)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时俗语。意思是,没有靠山,事办不成。