朝裏有人好做官
triêu lí hữu nhân hảo tố quan
Hán Việt: triêu lí hữu nhân hảo tố quan · Pinyin: cháo lǐ yǒu rén hǎo zuò guān
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 好 (hảo) + 做 (tố) + 官 (quan)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与自己关系亲密的人掌了权,自己也能得到推荐和重用。