朝鮮語字母日
triêu tiên ngữ tự mẫu nhật
Hán Việt: triêu tiên ngữ tự mẫu nhật · Pinyin: cháo xiǎn yǔ zì mǔ rì
Tổng quan
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 日 (nhật)
Hán Việt: triêu tiên ngữ tự mẫu nhật · Pinyin: cháo xiǎn yǔ zì mǔ rì
Cấu tạo: 朝 (triêu) + 鮮 (tiên) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 日 (nhật)