木佛 mù fú·mộc phật Hán Việt: mộc phật · Pinyin: mù fú Tổng quan (雜語)木製之佛像。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.木雕的佛像。 Cấu tạo: 木 (mộc) + 佛 (phật)Pinyinmù fúHán Việtmộc phậtCấu tạo木 + 佛 · mộc + phật nghĩa thành phần: mộc + phật Nghĩa ViệtCihui (雜語)木製之佛像。☸Tần suất từ [bktd] mộc phật (雜語)木製之佛像。☸MainlandTân Hoa Tự Điển 1.木雕的佛像。 Từ liên quan Gần nghĩa佛世 · 佛乘 · 佛书 · 佛事 · 佛位 · 佛佗 · 佛使 · 佛供