木工機械修理工
mộc công ki giới tu lí công
Hán Việt: mộc công ki giới tu lí công · Pinyin: mù gōng jī xiè xiū lǐ gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 木 (mộc) + 工 (công) + 機 (ki) + 械 (giới) + 修 (tu) + 理 (lí) + 工 (công)
Hán Việt: mộc công ki giới tu lí công · Pinyin: mù gōng jī xiè xiū lǐ gōng
Cấu tạo: 木 (mộc) + 工 (công) + 機 (ki) + 械 (giới) + 修 (tu) + 理 (lí) + 工 (công)